recreate tiếng Anh là gì?

recreate tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng recreate trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Recreate là gì


Thông tin thuật ngữ recreate tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
recreate(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ recreate

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

recreate tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ recreate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ recreate tiếng Anh nghĩa là gì.

recreate /"rekrieit/* ngoại động từ- làm giải khuây=it recreates him to play chess with his neighbours+ đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây=to recreate oneself+ giải lao, giải trí, tiêu khiển

Thuật ngữ liên quan tới recreate

Tóm lại nội dung ý nghĩa của recreate trong tiếng Anh

recreate có nghĩa là: recreate /"rekrieit/* ngoại động từ- làm giải khuây=it recreates him to play chess with his neighbours+ đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây=to recreate oneself+ giải lao, giải trí, tiêu khiển

Đây là cách dùng recreate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Lý Thuyết Tích Có Hướng Của Hai Vectơ, Lý Thuyết Tích Vô Hướng Của Hai Vectơ

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ recreate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập amiralmomenin.net để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

recreate /"rekrieit/* ngoại động từ- làm giải khuây=it recreates him to play chess with his neighbours+ đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây=to recreate oneself+ giải lao tiếng Anh là gì? giải trí tiếng Anh là gì? tiêu khiển