Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Illegal là gì

*
*
*

illegal
*

illegal /i"li:gəl/ tính từ không hợp pháp, trái luậtan illegal marriage: một đám cưới không hợp pháp
bất hợp phápsaiillegal code: mã saiillegal instruction: lệnh saiillegal operation: thao tác saiLĩnh vực: toán & tinkhông hợp lệillegal character: ký tự không hợp lệillegal character: kí tự không hợp lệillegal copy: bản sao không hợp lệillegal instruction: lệnh không hợp lệillegal operation: phép toán không hợp lệillegal operation: thao tác không hợp lệkhông hợp phápillegal instruction: lệnh không hợp phápLĩnh vực: xây dựngphi phápillegal characterkí tự cấmillegal characterký tự bất hợp lệillegal characterký tự cấmillegal dump sitebãi đổ rácillegal dump sitenơi đổ rác (không hợp pháp)bất hợp phápillegal consideration: tiền trả bất hợp phápillegal contract: hợp đồng bất hợp phápillegal dividend: cổ tức bất hợp phápillegal partnership: hội buôn bất hợp phápphi phápconfiscate its illegal gains: tịch thu của thu nhập phi phápillegal act: hành vi phi phápillegal partner: người đối tác phi phápillegal payment: việc chi trả phi phápillegal conditionđiều kiện vi phápillegal contracthợp đồng không hợp phápillegal contractshợp đồng vi phápillegal profitbạo lợiillegal profitlợi nhuận không chính đángsource of illegal moneynguồn tiền bất chính

Từ điển chuyên ngành Pháp luật

Illegal: Bất hợp pháp Trái với pháp luật hoặc bị nghiêm cấm

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): legality, illegality, legalization, legalize, legal, illegal, legally, illegally


*

*

*

illegal

Từ điển Collocation

illegal adj.

VERBS be | become | remain | declare sth, deem sth, judge, make sth, pronounce sth, rule sth Their action was judged illegal by the International Court. The sale of these knives should be made illegal.

ADV. highly | absolutely, quite, strictly, totally | allegedly | technically Prize-fighting remained popular, though technically illegal, until the 1880s.

Từ điển WordNet




Xem thêm: Tìm Nguyên Hàm Bằng Phương Pháp Đổi Biến Số Trong Nguyên Hàm

Microsoft Computer Dictionary

adj. Not allowed, or leading to invalid results. For example, an illegal character in a word processing program would be one that the program cannot recognize; an illegal operation might be impossible for a program or system because of built-in constraints. Compare invalid.

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: criminal illegitimate unlawfulant.: legal