demonstrate tiếng Anh là gì?

demonstrate tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng demonstrate trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Demonstrate là gì


Thông tin thuật ngữ demonstrate tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
demonstrate(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ demonstrate

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

demonstrate tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ demonstrate trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ demonstrate tiếng Anh nghĩa là gì.

demonstrate /"demənstreit/* ngoại động từ- chứng minh, giải thích- bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ* nội động từ- biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng=to demonstrate in favour of something+ biểu tình ủng hộ ai cái gì- (quân sự) thao diễndemonstrate- chứng minh

Thuật ngữ liên quan tới demonstrate

Tóm lại nội dung ý nghĩa của demonstrate trong tiếng Anh

demonstrate có nghĩa là: demonstrate /"demənstreit/* ngoại động từ- chứng minh, giải thích- bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ* nội động từ- biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng=to demonstrate in favour of something+ biểu tình ủng hộ ai cái gì- (quân sự) thao diễndemonstrate- chứng minh

Đây là cách dùng demonstrate tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Chuyên Đề Mặt Cầu Ngoại Tiếp Hình Chóp, Mặt Cầu Ngoại Tiếp, Nội Tiếp Khối Đa Diện

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ demonstrate tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập amiralmomenin.net để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

demonstrate /"demənstreit/* ngoại động từ- chứng minh tiếng Anh là gì? giải thích- bày tỏ tiếng Anh là gì? biểu lộ tiếng Anh là gì? làm thấy rõ* nội động từ- biểu tình tiếng Anh là gì? biểu tình tuần hành tiếng Anh là gì? biểu dương lực lượng=to demonstrate in favour of something+ biểu tình ủng hộ ai cái gì- (quân sự) thao diễndemonstrate- chứng minh