Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người yêu Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

bracket
*

bracket /"brækit/ danh từ (kiến trúc) côngxon, rầm chia vệt ngoặc đơn; lốt móc; dấu ngoặc ômto put between brackets: nhằm trong ngoặc đơn; để trong móc; nhằm trong vệt ngoặc ôm (quân sự) giá chỉ đỡ nòng (súng đại bác) (quân sự) khoảng cách giữa nhị phát đạn trên với dưới (mục tiêu) nhằm quan trắcincome bracket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch ngoại hễ từ gộp lại trong lốt ngoặc; để trong vệt ngoặc xếp (hai hay những người) đồng hạngA và B were bracketed for the fierst prize: A với B đông đảo được xếp vào giải nhất (quân sự) bắn hai vạc đạn trên với dưới (mục tiêu) để quan trắc
bệmounting bracket: bệ bắt máymounting bracket: bệ đỡ máymounting bracket: chân đỡ, bệ đỡ máytraffic lights platform bracket: bệ đèn hiệu giao thôngchỗ tựacôngxonangle bracket: côngxon sinh hoạt gócbracket cornices: mái hắt côngxonbracket crane: cần trục mẫu mã côngxonbracket scaffold: giàn giáo côngxonsupport bracket: giá bán côngxon đỡdầm chìaangle bracket support: dầm chìa gócdầm công xôndầm hẫngdấu ngoặcbegin bracket: ban đầu dấu ngoặcclosing bracket (>): vệt ngoặc vuông đóngconditional kết thúc bracket (CEB): dấu ngoặc kết thúc có điều kiệncurly bracket: dấu ngoặc congcurly bracket: vệt ngoặc end bracket (EB): lốt ngoặc vuông kết thúcone-way bracket: vệt ngoặc vuông một chiềuopening bracket: vết ngoặc mở dấu ngoặc vuôngclosing bracket (>): vết ngoặc vuông đóngend bracket (EB): vết ngoặc vuông kết thúcone-way bracket: dấu ngoặc vuông một chiềusquare bracket: vệt ngoặc vuông < >đếgiáangle bracket support: giá bán chìa gócbearing bracket: giá đỡ đệmbearing bracket: giá bán ổ đỡboring-bar steady bracket: giá đỡ di độngboring-bar steady bracket: giá đồ vật tiệnbracket arm with insulator pins: giá cắm phích điệnbracket baluster: tay vịn kiểu dáng giá treo\bracket baluster: tay vịn hình dáng giá treobracket for transformer mounting: giá kẹp đỡ máy thay đổi ápbracket lug: giá bán đỡ ngạcbrake cylinder bracket: giá chỉ treo nồi hãmbumper bracket: mẫu giá thanh chắncarrying bracket: giá chỉ mangchassis bracket set: giá bán đỡ để hàn khungdistributor valve bracket: giá treo van phân phốiend bracket: giá bán đỡ phía đầu máyend bracket: giá thêm ở đầu máyfender support bracket: giá bán đỡgutter bracket: giá máng tiêu nướchandrail bracket: giá bán vịnlamp bracket: giá chỉ đèn tườnglamp bracket: giá bán treo đènmooring bracket: giá buộcmounting bracket: giá lắp đặtpipe bracket: giá giữ ốngpost bracket: giá trụpressure retaining valve bracket: giá chỉ treo van bảo trì áp lựcpropeller bracket: giá chỉ đỡ chân vịt (đóng tàu)retaining valve bracket: giá bán treo van duy trìsignal bracket: giá treo đèn tín hiệuspring bracket: giá duy trì đầu nhíp xespring bracket or spring hanger: giá giữ đầu nhípsupport bracket: giá chỉ côngxon đỡsupport bracket: giá bán chìa đỡthird rail cover bracket: giá bán bắt tấm đậy ray máy batowing bracket: giá bán chìa dắttrack carrier roller bracket: giá chỉ ống lăn đỡ xíchtripping bracket: giá thả trượt (đóng tàu)uncoupler lever bracket: giá bán đỡ đề nghị giật móc nốiuncoupling rod bracket: giá đỡ đề nghị giật mở mócwall bracket: giá treo tườngwall bracket: giá đỡ tườngwall hanger or wall bracket: giá đã tích hợp tườnggiá chìaGiải say mê EN: An L-shaped tư vấn for a shelf or shelflike load.Giải say mê VN: Một cấu trúc cột đỡ hình chữ L để đỡ những giá, phòng hoặc các kết cấu tương tự.angle bracket support: giá chìa gócsupport bracket: giá chỉ chìa đỡtowing bracket: giá chỉ chìa dắtgiá công xôngiá đỡbearing bracket: giá đỡ đệmboring-bar steady bracket: giá chỉ đỡ di độngbracket lug: giá đỡ ngạcchassis bracket set: giá bán đỡ nhằm hàn khungend bracket: giá đỡ phía đầu máypropeller bracket: giá đỡ chân vịt (đóng tàu)uncoupler lever bracket: giá đỡ phải giật móc nốiuncoupling rod bracket: giá bán đỡ bắt buộc giật mở mócwall bracket: giá đỡ tườnggiá treoGiải thích hợp EN: An often decorative structural thành viên projecting from a wall và supporting an overhang.Giải say đắm VN: Một thành phần cấu tạo thường có công dụng trang trí nhô ra khỏi tường với đỡ một thiết bị khác.bracket baluster: tay vịn kiểu dáng giá treobrake cylinder bracket: giá bán treo nồi hãmdistributor valve bracket: giá bán treo van phân phốilamp bracket: giá bán treo đènpressure retaining valve bracket: giá treo van bảo trì áp lựcretaining valve bracket: giá treo van duy trìsignal bracket: giá chỉ treo đèn tín hiệuwall bracket: giá bán treo tườnggiàn đỡpipe bracket: giàn đỡ ốnggờ đỡgối tựake công xôn gócke nẹp gócrầm hẫngtấm nẹptấm ngănGiải mê say EN: A vertical board that supports the tread of a stair..Giải thích VN: một lớp đứng đỡ những mặt cầu thang.thanh nẹpLĩnh vực: điệnđai kẹpdrop bracket transposition: đưa vị hạ đai kẹpgiá công xongiá đỡ (đèn điện)rầm chiaLĩnh vực: xây dựngdầm chìa giádầm hẫng giámạch chốngLĩnh vực: giao thông và vận tảigiá đỡ (đóng tàu)Lĩnh vực: cơ khí & công trìnhgiá giữpipe bracket: giá giữ lại ốngspring bracket: giá giữ lại đầu nhíp xespring bracket or spring hanger: giá duy trì đầu nhípổ đỡ côngxonLĩnh vực: hóa học và vật liệukhung giá đỡangle bracketdầm góc chìabearing bracketkhung tệ bạc lótbolt, bracketbulông đầu trònboring-bar steady bracketlunet di độngbracket boltbulông đầu trònbracket cranecần trục bánhbracket cranecần trục cánhbracket protocolgiao thức hợpbracket state managerbộ cai quản trạng thái nhómbracket supportgối ngàmbracket togetherđặt tầm thường trong móc vuôngbracket togetherđặt trong ngoặcbracket winchtời treodấu ngoặc (đơn)angle bracketdấu ngoặc nhọnbracket creepchuyển đội thuếbracket indexationchỉ số hóa đội thuếcurly bracketdấu ngoặc ômhigh-income brackettầng lớp các khoản thu nhập caohighest tax bracketkhung thuế cao nhấtincome tax bracketnhóm thuế thu nhậpmezzanine brackettài trợ củng cốsalary bracketnhóm (tiền) lươngsalary bracketnhóm thu nhậptax bracketkhung thuếtax bracketnhóm thuếtax bracketphân một số loại mức thuế theo thu nhậpupper-income bracketnhóm có thu nhập caoupper-income bracketnhóm các khoản thu nhập caowage bracketbậc lươngwage bracketnhóm lương o size giá đỡ, giàn đỡ công xon § bearing bracket : giá bán ổ đỡ, giá chỉ đỡ đệm § mounting bracket : chân chống cố định § pipe bracket : giàn đỡ ống § tax bracket : hạng, loại thuế